Tới nội dung chính

芸

芸
yún
vân
⾋bộ thảo · 7 nét

cây vân hương (Ruta graveolens)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây vân hương (Ruta graveolens)

    • 。

      Cây họ vân hương có độc.

  2. 貳名danh từ

    cây vân hương (một loại thực vật xưa dùng để bảo quản sách khỏi mối mọt)

芸
yún
vân
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu