Tới nội dung chính

芳

芳
fāng
phương
⾋bộ thảo · 7 nét

thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

1 nghĩa#30780
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

    • 。

      Bông hoa này rất thơm.

芳
fāng
phương
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu