Tới nội dung chính

花哨

花哨
huāshao
hoa sáo

sặc sỡ; loè loẹt; phô trương

2 nghĩa#25578
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sặc sỡ; loè loẹt; phô trương

    • 。

      Bộ quần áo này quá lòe loẹt.

  2. 貳形tính từ

    loè loẹt; lòe loẹt; sặc sỡ

花
huā
hoa
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu