Tới nội dung chính

花俏

花俏
huāqiào
hoa tiếu

sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt

2 nghĩa#49102
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sặc sỡ; diêm dúa; lòe loẹt

    • 。

      Bộ quần áo này quá lòe loẹt.

  2. 貳形tính từ

    loè loẹt; lòe loẹt; sặc sỡ

花
huā
hoa
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu