Tới nội dung chính

芮

芮
ruì
nhuế
⾋bộ thảo · 7 nét

nhỏ; (họ) Nhuế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhỏ; (họ) Nhuế

  2. 貳名danh từ

    họ Nhuế

芮
ruì
nhuế
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu