Tới nội dung chính

芧

芧
xù
tự
⾋bộ thảo · 7 nét

cây lác biển (Scirpus maritimus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây lác biển (Scirpus maritimus)

  2. 貳名danh từ

    hạt dẻ nhỏ

芧
xù
tự
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu