Tới nội dung chính

芜

芜
wú
vu
⾋bộ thảo · 7 nét

hoang tàn; um tùm cỏ dại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoang tàn; um tùm cỏ dại

    • 。

      Mảnh đất này đã hoang vu rồi.

芜
wú
vu
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu