phù
bộ thảo · 7 nét

dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen

1 nghĩa#4951
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen

    荷花的别称,一种水生植物héhuā de biéchèng, yī zhǒng shuǐshēng zhíwù

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.