Tới nội dung chính

芕

芕
suī
⾋bộ thảo · 6 nét

loại thảo dược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    loại thảo dược

芕
suī
BỘ THỦ⾋
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu