Tới nội dung chính

芔

芔
huì
huỷ
⾋bộ thảo · 9 nét

cây cỏ; thảo mộc

1 nghĩa#47947
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây cỏ; thảo mộc(kế thừa)

    • 。

      Những cây này rất đẹp.

芔
huì
huỷ
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu