Tới nội dung chính

芃

芃
péng
bồng
⾋bộ thảo · 6 nét

cây cỏ mọc tươi tốt; um tùm (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cây cỏ mọc tươi tốt; um tùm (văn)

    • 。

      Cây cỏ tươi tốt.

芃
péng
bồng
BỘ THỦ⾋
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu