Tới nội dung chính

芀

芀
tiáo
điêu
⾋bộ thảo · 5 nét

cỏ sậy; lau sậy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cỏ sậy; lau sậy(kế thừa)

    • 。

      Rau khoai là một loại thực vật.

  2. 貳名danh từ

    hoa điều (Campsis grandiflora) (cổ)(kế thừa)

芀
tiáo
điêu
BỘ THỦ⾋
5 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu