Tới nội dung chính

艟

艟
chōng
đồng
⾈bộ chu · 18 nét

thuyền chiến lớn (dùng trong từ "mông đồng")

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuyền chiến lớn (dùng trong từ "mông đồng")

  2. 貳名danh từ

    thuyền chiến lớn

艟
chōng
đồng
BỘ THỦ⾈
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu