měng
mãnh
bộ chu · 14 nét

dùng trong 舴艋[ze2 meng3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 舴艋[ze2 meng3]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.