Tới nội dung chính

艅

艅
yú
dư
⾈bộ chu · 13 nét

dùng trong 艅艎[yu2 huang2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 艅艎[yu2 huang2]

艅
yú
dư
BỘ THỦ⾈
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu