Tới nội dung chính

舾

舾
xī
⾈bộ chu · 12 nét

(dùng trong từ) trang bị tàu thủy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (dùng trong từ) trang bị tàu thủy

舾
xī
BỘ THỦ⾈
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu