Tới nội dung chính

舺

舺
xiá
⾈bộ chu · 11 nét

thuyền; thuyền nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuyền; thuyền nhỏ

  2. 貳名danh từ

    tên gọi cổ của vùng Mạnh Giáp (Wanhua, Đài Loan)

舺
xiá
BỘ THỦ⾈
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu