舵手

舵手
duòshǒu
đà thủ

người lái bánh lái; người cầm lái; hoa tiêu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34781
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người lái bánh lái; người cầm lái; hoa tiêu

    • Anh ấy là một người lái tàu giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.