Tới nội dung chính

舴

舴
zé
trách
⾈bộ chu · 11 nét

dùng trong 舴艋[ze2 meng3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 舴艋[ze2 meng3]

舴
zé
trách
BỘ THỦ⾈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu