/
舒芙蕾
舒芙蕾
thư phù lôi
bánh soufflé; bánh bông lan hơi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh soufflé; bánh bông lan hơi
- 。
Tôi thích ăn soufflé.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
舒芙蕾
Phồn thể舒
thư phù lôi
bánh soufflé; bánh bông lan hơi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh soufflé; bánh bông lan hơi
- 。
Tôi thích ăn soufflé.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.