舒气

舒气
shū
thư khí

thở phào nhẹ nhõm; thở phào một cái

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thở phào nhẹ nhõm; thở phào một cái

  2. động từ

    thở phào; lấy lại hơi thở

  3. động từ

    thở phào; xả giận

    • Anh ấy cần xả giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.