舍妹

舍妹
shèmèi
xá muội

em gái tôi (khiêm tốn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    em gái tôi (khiêm tốn)

    • Em gái tôi năm nay mười tám tuổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.