/
舍友
舍友
xá hữu
bạn cùng phòng ký túc xá
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạn cùng phòng ký túc xá
- 。
Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
舍友
Phồn thể捨
xá hữu
bạn cùng phòng ký túc xá
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạn cùng phòng ký túc xá
- 。
Bạn cùng phòng của tôi rất thân thiện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.