致辞
致辞
trí từ
phát biểu; đọc diễn văn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#33427
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phát biểu; đọc diễn văn
- 。
Anh ấy đang phát biểu.
- 貳动động từ
phát biểu; diễn văn; lời phát biểu (nhất là lời chào mừng, cảm ơn, điếu văn, v.v.)
- 參动động từ
phát biểu; lời phát biểu; lời chúc
- 。
Anh ấy lên sân khấu phát biểu.
Đang tải…
致辞
Phồn thể致辭
trí từ
phát biểu; đọc diễn văn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#33427
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phát biểu; đọc diễn văn
- 。
Anh ấy đang phát biểu.
- 貳动động từ
phát biểu; diễn văn; lời phát biểu (nhất là lời chào mừng, cảm ơn, điếu văn, v.v.)
- 參动động từ
phát biểu; lời phát biểu; lời chúc
- 。
Anh ấy lên sân khấu phát biểu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.