Tới nội dung chính

致词

致词
zhìcí
trí từ

phát biểu; đọc diễn văn

2 nghĩa#34394
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phát biểu; đọc diễn văn

    • 。

      Anh ấy đang phát biểu.

  2. 貳动động từ

    phát biểu; đọc diễn văn

    • 。

      Anh ấy lên sân khấu phát biểu.

致
zhì
trí
BỘ THỦ⾄
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu