至高

至高
zhìgāo
chí cao

tối cao; tối thượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tối cao; tối thượng

    • Đây là vinh dự tối cao.

  2. tính từ

    tối cao; tối thượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (mũi tên chạm đích))HỘI Ý
  • (vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))HỘI Ý
  • thổ(đất (điểm đến))HỘI Ý

Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.