- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự mình chuốc lấy họa; tự mình gây ra thì tự mình chịu [thành ngữ]
tự mình chuốc lấy họa; tự mình gây ra thì tự mình chịu [thành ngữ](kế thừa)
Anh ta tự chuốc lấy, không ai thông cảm cho anh ta.
tự mình chuốc lấy họa; tự mình gây ra thì tự mình chịu [thành ngữ]
tự mình chuốc lấy họa; tự mình gây ra thì tự mình chịu [thành ngữ](kế thừa)
Anh ta tự chuốc lấy, không ai thông cảm cho anh ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.