自动点唱机

自动点唱机
dòngdiǎnchàng
tự động điểm xướng cơ

máy hát tự động; jukebox

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy hát tự động; jukebox

    • Quán bar này có một máy hát tự động.

  2. danh từ

    máy hát tự động; jukebox

    • Máy hát tự động là một loại máy phát nhạc kiểu cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.