jiǎng
cưỡng
bộ nhục · 16 nét

vết chai (da)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết chai (da)

    • Trên tay anh ấy mọc chai sần.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.