/
腋
腋
dịch
⾁bộ nhục · 12 nétnách; hố nách
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nách; hố nách
- 。
Dưới nách hơi ngứa.
- 貳名danh từ
nách; hõm nách (sinh học: axilla)
- 。
Nách là một phần của cơ thể.
- 參名danh từ
nách (cây); hõm nách (thực vật)
- 。
Chồi nách là chồi bên của thực vật.
- 肆名danh từ
nách; hõm nách
CÁCH VIẾT
Đang tải…
腋
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nách; hố nách
- 。
Dưới nách hơi ngứa.
- 貳名danh từ
nách; hõm nách (sinh học: axilla)
- 。
Nách là một phần của cơ thể.
- 參名danh từ
nách (cây); hõm nách (thực vật)
- 。
Chồi nách là chồi bên của thực vật.
- 肆名danh từ
nách; hõm nách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày