jīng
bộ nhục · 12 nét

sợi acrylic; acrylonitrile (nhóm -CN trong hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi acrylic; acrylonitrile (nhóm -CN trong hóa học)

    • Sợi acrylic là một loại sợi tổng hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.