héng
hành
bộ nhục · 10 nét

bắp chân; cẳng chân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bắp chân; cẳng chân

  2. danh từ

    (cổ) cẳng chân; ống chân

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.