Tới nội dung chính

胹

胹
ér
nhi
⾁bộ nhục · 10 nét

nấu nhừ; hầm nhừ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nấu nhừ; hầm nhừ

  2. 貳

    nấu nhừ; hầm mềm

胹
ér
nhi
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu