Tới nội dung chính

胗

胗
zhēn
chân
⾁bộ nhục · 9 nét

mề (dạ dày cơ của chim và gia cầm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mề (dạ dày cơ của chim và gia cầm)

    • 。

      Mề gà rất ngon.

胗
zhēn
chân
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu