bộ nhục · 9 nét

ràng buộc; trói buộc; xiềng xích

1 nghĩa#14328
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ràng buộc; trói buộc; xiềng xích

    套在牲畜颈上的木制工具,用来拉车或犁tào zài shēngchù jǐng shàng de mùzhì gōngjù, yònglái lāchē huò lì

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.