/
胊
胊
cù
⾁bộ nhục · 9 nétràng buộc; trói buộc; xiềng xích
1 nghĩa#14328
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ràng buộc; trói buộc; xiềng xích
中套在牲畜颈上的木制工具,用来拉车或犁tào zài shēngchù jǐng shàng de mùzhì gōngjù, yònglái lāchē huò lì
胊
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ràng buộc; trói buộc; xiềng xích
中套在牲畜颈上的木制工具,用来拉车或犁tào zài shēngchù jǐng shàng de mùzhì gōngjù, yònglái lāchē huò lì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày