Tới nội dung chính

聱

聱
áo
ngao
⽿bộ nhĩ · 16 nét

khó đọc; khó phát âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khó đọc; khó phát âm

    • 。

      Bài văn này đọc lên rất khó hiểu.

聱
áo
ngao
BỘ THỦ⽿
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu