níng
ninh
⽿bộ nhĩ · 11 nét

dùng trong từ "ráy tai"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong từ "ráy tai"

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.