líng
linh
⽿bộ nhĩ · 11 nét

(văn) lắng nghe; lắng tai nghe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) lắng nghe; lắng tai nghe

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.