Tới nội dung chính

耷

耷
dā
đạp
⽿bộ nhĩ · 9 nét

(văn) tai to; vành tai lớn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) tai to; vành tai lớn

  2. 貳动động từ

    rủ xuống; cụp (dùng kết hợp)

    • 。

      Tai của anh ấy đang cụp xuống.

耷
dā
đạp
BỘ THỦ⽿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu