/
耷
耷
đạp
⽿bộ nhĩ · 9 nét(văn) tai to; vành tai lớn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) tai to; vành tai lớn
- 貳动động từ
rủ xuống; cụp (dùng kết hợp)
- 。
Tai của anh ấy đang cụp xuống.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
耷
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) tai to; vành tai lớn
- 貳动động từ
rủ xuống; cụp (dùng kết hợp)
- 。
Tai của anh ấy đang cụp xuống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)