dīng
đinh
⽿bộ nhĩ · 8 nét

dùng trong từ "ráy tai"

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong từ "ráy tai"

  2. động từ

    ráy tai

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.