/
耦居
耦居
ngẫu cư
sống chung (vợ chồng); chung sống (với nhau)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sống chung (vợ chồng); chung sống (với nhau)
- 。
Họ sống cùng nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
耦居
Phồn thể耦
ngẫu cư
sống chung (vợ chồng); chung sống (với nhau)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sống chung (vợ chồng); chung sống (với nhau)
- 。
Họ sống cùng nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.