- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))BỘ
- 毛mao(lông, tóc)HÌNH THANH
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tiêu thụ điện; hao điện
tiêu thụ điện; hao điện
Thiết bị điện này rất tốn điện.
tiêu thụ điện; hao điện
Thiết bị điện này rất tốn điện.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tiêu thụ điện; hao điện
tiêu thụ điện; hao điện
Thiết bị điện này rất tốn điện.
tiêu thụ điện; hao điện
Thiết bị điện này rất tốn điện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.