/
耕畜
耕畜
canh súc
gia súc cày kéo; súc vật canh tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gia súc cày kéo; súc vật canh tác
- 。
Gia súc kéo cày là người bạn tốt của nông dân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
耕畜
Phồn thể耕
canh súc
gia súc cày kéo; súc vật canh tác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gia súc cày kéo; súc vật canh tác
- 。
Gia súc kéo cày là người bạn tốt của nông dân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.