/
耕犁
耕犁
canh lê
cái cày; lưỡi cày
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái cày; lưỡi cày
- 。
Nông dân dùng cày để cày đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
耕犁
Phồn thể耕
canh lê
cái cày; lưỡi cày
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái cày; lưỡi cày
- 。
Nông dân dùng cày để cày đất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.