耍花招
耍花招
soạ hoa chiêu
chơi trò; chơi xỏ; dùng thủ đoạn lừa lọc
1 nghĩa#16691
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chơi trò; chơi xỏ; dùng thủ đoạn lừa lọc
- 。
Anh ấy thích giở trò.
Đang tải…
耍花招
Phồn thể耍
soạ hoa chiêu
chơi trò; chơi xỏ; dùng thủ đoạn lừa lọc
1 nghĩa#16691
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chơi trò; chơi xỏ; dùng thủ đoạn lừa lọc
- 。
Anh ấy thích giở trò.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.