Tới nội dung chính

耏

耏
ér
nhi
⽽bộ nhi · 9 nét

râu (ria mép)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    râu (ria mép)

  2. 貳名danh từ

    họ Nhĩ

耏
ér
nhi
BỘ THỦ⽽
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu