汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
耏
耏
🔊
ér
nhi
⽽
bộ nhi · 9 nét
râu (ria mép)
2 nghĩa
Nghĩa
2
Liên quan
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
名
danh từ
râu (ria mép)
貳
名
danh từ
họ Nhĩ
耏
ér
nhi
BỘ THỦ
⽽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
耏
🔊
ér
nhi
⽽
bộ nhi · mà, và
râu (ria mép)
2 nghĩa
9 nét
Nghĩa
2
Liên quan
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
名
danh từ
râu (ria mép)
貳
名
danh từ
họ Nhĩ
耏
ér
nhi
BỘ THỦ
⽽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
而
🔊
ér
mà; và; nhưng (liên từ nối các thành phần câu)
耍
🔊
shuǎ
chơi; đùa giỡn; vung (vũ khí)
耐
🔊
nài
chịu đựng; chịu; bền
耎
🔊
ruǎn
mềm; yếu
䎟
🔊
䎠
🔊
䎡
🔊
耑
🔊
𦓎
🔊
𦓏
🔊
𦓑
🔊
𦓒
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay