耐
耐
nại
⽽bộ nhi · 9 nétchịu đựng; chịu; bền
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28429
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chịu đựng; chịu; bền
- 。
Anh ấy rất chịu khó.
Đang tải…
耐
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chịu đựng; chịu; bền
- 。
Anh ấy rất chịu khó.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.