Tới nội dung chính

耍

耍
shuǎ
soạ
⽽bộ nhi · 9 nét

chơi; múa; biểu diễn; nổi (tính khí)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#2171
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chơi; múa; biểu diễn; nổi (tính khí)

    中展示或表现某种技能、脾气等zhǎnshì huò biǎoxiàn mǒuzhǒng jìnéng、píqi děng

    • 。

      Anh ấy thích thể hiện sự khôn vặt.

  2. 貳动động từ

    chơi; đùa giỡn; vung (vũ khí)

    中玩耍;做游戏或嬉笑的行为wánshuǎ;zuò yóuxìhuò xīxiào de xíngwéi

    • 。

      Anh ấy thích chơi trò khôn vặt.

  3. 參动động từ

    chơi; vung; múa; (khẩu) chơi trò; lừa

    中用手或身体做出动作,如挥动、摇晃或表演yòng shǒu huò shēntǐ zuòchū dòngzuò, rúhuīdòng, yáohuàng huò biǎoyǎn

    • 。

      Anh ấy thích múa đao.

  4. 肆动động từ

    chơi; làm trò; (khẩu) làm màu; tỏ ra

    中做出某种姿态或行为来吸引他人注意zuòchū mǒuzhǒng zītài huò xíngwéi lái xīyǐn tārén zhùyì

    • 。

      Anh ấy thích làm màu.

  5. 伍名danh từ

    họ Soạ

    中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yīgè rén de jiāzú míngzi

耍
shuǎ
soạ
BỘ THỦ⽽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu