考试卷

考试卷
kǎoshìjuàn
khảo thí quyển

đề thi; bài thi; phiếu kiểm tra

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đề thi; bài thi; phiếu kiểm tra

    • Xin hãy đưa bài thi cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.