考砸

考砸
kǎo
khảo tạp

thi trượt; thi rớt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thi trượt; thi rớt

    • Tôi đã trượt kỳ thi lần này.

  2. động từ

    thi trượt; thi hỏng

    • Tôi đã thi trượt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.